QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN TỔ BẦU CỬ
| STT | Tài nguyên/Vật tư | Số lượng | Khu vực (Thôn) | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 01 (thôn Lãnh Vân)
|
Chưa giao | |
| 2 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 01 (thôn Lãnh Vân)
|
Chưa giao | |
| 3 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 01 (thôn Lãnh Vân)
|
Đã giao | |
| 4 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 01 (thôn Lãnh Vân)
|
Đã giao | |
| 5 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 02 (thôn Lãnh Trường)
|
Chưa giao | |
| 6 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 02 (thôn Lãnh Trường)
|
Chưa giao | |
| 7 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 02 (thôn Lãnh Trường)
|
Đã giao | |
| 8 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 02 (thôn Lãnh Trường)
|
Đã giao | |
| 9 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 03 (thôn Xí Thoại)
|
Chưa giao | |
| 10 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 03 (thôn Xí Thoại)
|
Chưa giao | |
| 11 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 03 (thôn Xí Thoại)
|
Đã giao | |
| 12 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 03 (thôn Xí Thoại)
|
Đã giao | |
| 13 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 04 (thôn Hà Rai)
|
Chưa giao | |
| 14 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 04 (thôn Hà Rai)
|
Chưa giao | |
| 15 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 04 (thôn Hà Rai)
|
Đã giao | |
| 16 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 04 (thôn Hà Rai)
|
Đã giao | |
| 17 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga)
|
Chưa giao | |
| 18 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga)
|
Chưa giao | |
| 19 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga)
|
Chưa giao | |
| 20 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga)
|
Đã giao | |
| 21 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga)
|
Đã giao | |
| 22 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 06 (thôn Da Dù)
|
Chưa giao | |
| 23 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 06 (thôn Da Dù)
|
Chưa giao | |
| 24 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 06 (thôn Da Dù)
|
Đã giao | |
| 25 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 06 (thôn Da Dù)
|
Đã giao | |
| 26 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 07 (thôn Lãnh Cao)
|
Chưa giao | |
| 27 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 07 (thôn Lãnh Cao)
|
Chưa giao | |
| 28 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 07 (thôn Lãnh Cao)
|
Đã giao | |
| 29 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 07 (thôn Lãnh Cao)
|
Đã giao | |
| 30 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 08 (thôn Lãnh Tú)
|
Chưa giao | |
| 31 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 08 (thôn Lãnh Tú)
|
Chưa giao | |
| 32 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 08 (thôn Lãnh Tú)
|
Đã giao | |
| 33 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 08 (thôn Lãnh Tú)
|
Đã giao | |
| 34 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 09 (Thôn 01)
|
Chưa giao | |
| 35 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 09 (Thôn 01)
|
Chưa giao | |
| 36 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 09 (Thôn 01)
|
Đã giao | |
| 37 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 09 (Thôn 01)
|
Đã giao | |
| 38 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 10 (Thôn 02)
|
Chưa giao | |
| 39 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 10 (Thôn 02)
|
Chưa giao | |
| 40 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 10 (Thôn 02)
|
Đã giao | |
| 41 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 10 (Thôn 02)
|
Đã giao | |
| 42 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 11 (Thôn 03)
|
Chưa giao | |
| 43 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 11 (Thôn 03)
|
Chưa giao | |
| 44 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 11 (Thôn 03)
|
Đã giao | |
| 45 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 11 (Thôn 03)
|
Đã giao | |
| 46 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 12 (Thôn 04)
|
Chưa giao | |
| 47 | Con dấu Tổ Bầu cử | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 12 (Thôn 04)
|
Chưa giao | |
| 48 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 12 (Thôn 04)
|
Đã giao | |
| 49 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 12 (Thôn 04)
|
Đã giao | |
| 50 | Con dấu "Đã bỏ phiếu" | 1 Dấu |
Khu vực bỏ phiếu số 13 (Thôn 05)
|
Chưa giao | |
| 51 | Bảng niêm yết danh sách cử tri | 1 Bảng |
Khu vực bỏ phiếu số 13 (Thôn 05)
|
Đã giao | |
| 52 | Danh sách cử tri | 1 Danh sách |
Khu vực bỏ phiếu số 13 (Thôn 05)
|
Đã giao |