DANH SÁCH NGƯỜI TRÚNG CỬ
ĐẠI BIỂU HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN XÃ XUÂN LÃNH NHIỆM KỲ 2026-2031
Tổng số trúng cử
22 đại biểu
Cơ cấu Nữ - Trẻ - DT
Nữ: 3 | Trẻ: 10
Dân tộc TS: 7
Trình độ ĐH trở lên
12 (SĐH: 2)
LLCT Cao cấp: 7
Chính trị - Kinh nghiệm
Đảng viên: 22
Tái cử: 7 | Ngoài Đảng: 0
Khối Đảng
3
Chính quyền
4
Mặt trận - Đoàn thể
2
Lực lượng VT
1
Khác
12
| Stt | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Thông tin cá nhân | Trình độ | Công tác & Đảng | Kinh nghiệm ĐB | Thao tác | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quốc tịch | Dân tộc | Tôn giáo | Quê quán | Nơi ở | Giáo dục phổ thông | Chuyên môn nghiệp vụ | Học hàm/Học vị | Lý luận chính trị | Ngoại ngữ | Nghề nghiệp/CV | Nơi công tác | Ngày vào Đảng | Quốc hội (nếu có) | HĐND (nếu có) | |||||
| 1 | Châu Văn Hiền | 26/03/1981 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Trường Giang, tỉnh Quảng Ngãi | Thôn 03, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Đại học Kinh tế - Luật | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | Hội đồng nhân dân xã Xuân Lãnh | 20/05/2005 | |||
| 2 | Huỳnh Anh Tuấn | 05/02/1980 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | thôn Long Thăng, xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Chính trị học; Kỹ sư cầu đường | Không | Cao cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | UBND xã Xuân Lãnh | 06/10/2003 | |||
| 3 | Lê Bảo Quốc | 20/11/1989 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Lãnh Vân, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cao đẳng đóng tàu | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ thôn | Phó Bí thư Chi bộ thôn Lãnh Vân | 08/08/2014 | |||
| 4 | Lê Hồng Tỉnh | 06/07/1987 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | Thôn 03, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 9/12 | Không | Không | Không | Không | Cán bộ thôn | Thôn 03, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 10/08/1987 | |||
| 5 | Lê Quang Trị | 09/10/1977 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | thôn Long Hà, xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Hành chính học | Không | Cao cấp | Cán bộ | HĐND xã Xuân Lãnh | 28/05/2001 | ||||
| 6 | Lê Văn Hường | 05/10/1987 | Nam | Việt Nam | Chăm | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | Thôn 01, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Kỹ sư Nông học | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | HTX SXKD DVNN Đa Lộc | 30/07/1987 | |||
| 7 | Lê Văn Khương | 08/05/1990 | Nam | Việt Nam | BaNa | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | Thôn Xí Thoại, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Không | Không | Không | Không | Cán bộ thôn | thôn Xí Thoại, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 23/09/2009 | |||
| 8 | Mang Dơn | 03/12/1989 | Nam | Việt Nam | Chăm | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | Thôn 05, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Trung cấp Công an | Không | Trung cấp | Không | Cán bộ thôn | Thôn 05, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 15/11/1997 | |||
| 9 | Mang Vát | 20/06/1988 | Nam | Việt Nam | Chăm | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Soi Nga, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Không | Không | Trung cấp | Không | Cán bộ thôn | thôn Soi Nga, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 27/09/2017 | |||
| 10 | Nguyễn Thành Giang | 13/07/1977 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | tỉnh Quảng Ngãi | thôn Long Hà, xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Kinh tế | Không | Cao cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | Đảng ủy xã | 17/11/2003 | |||
| 11 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 10/11/1990 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Lãnh Vân, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Kế toán | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | UBMTTQVN xã Xuân Lãnh | 27/08/2017 | |||
| 12 | Nguyễn Đức Thuận | 19/07/1980 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | thôn Long Thăng, xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Thạc sĩ Quản lý công | Thạc sĩ | Cao cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | Đảng ủy xã Xuân Lãnh | 14/11/2005 | |||
| 13 | Phạm Lê Thuần | 12/12/1983 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Thọ, tỉnh Đắk Lắk | Thôn 03, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Luật | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | HĐND xã Xuân Lãnh | 03/12/1983 | |||
| 14 | Phan Thanh Bình | 19/08/1976 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Đại học An ninh nhân dân | Cao cấp | Công an | Công an xã Xuân Lãnh | 15/11/1997 | |||||
| 15 | So Minh Phú | 21/04/1987 | Nam | Việt Nam | Chăm | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Hà Rai, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Không | Không | Không | Không | Cán bộ thôn | thôn Hà Rai, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 17/10/2011 | |||
| 16 | Soa Doanh Triều | 10/09/1991 | Nam | Việt Nam | Chăm | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Da Dù, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Không | Không | Trung cấp | Không | Cán bộ thôn | thôn Da Dù, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 04/06/2013 | |||
| 17 | Thái Ngọc Mẫn | 28/06/1985 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Lãnh Trường, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cử nhân Kinh tế - Luật | Không | Sơ cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ thôn | thôn Lãnh Trường, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 11/10/2007 | |||
| 18 | Trần Quốc Huy | 17/08/1983 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | thôn Long Thăng, xã Đồng Xuân, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Kỹ sư Môi trường; Thạc sĩ Quản lý đất đai | Thạc sĩ | Cao cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | Đảng ủy xã Xuân Lãnh | 02/09/2006 | |||
| 19 | Trần Thị Thu Liễu | 04/07/1972 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Lãnh Tú, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cao đẳng sư phạm Mầm non | Không | Trung cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Viên chức | Trường Mầm non Đa Lộc | 27/10/2012 | |||
| 20 | Trương Thái Hòa | 22/09/1979 | Nam | Việt Nam | Kinh | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | Thôn 03, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Đại học Kinh tế | Không | Cao cấp | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ | UBMTTQVN xã Xuân Lãnh | 20/10/1999 | |||
| 21 | Đoàn Thị Minh Hòa | 20/08/1988 | Nữ | Việt Nam | Kinh | Không | Mộ Đức, Quảng Ngãi | Thôn 02, Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Cao đẳng Sư phạm Lịch sử | Không | Không | Chứng chỉ tiếng Anh Trình độ B | Cán bộ thôn | Thôn 02, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 20/03/2012 | |||
| 22 | Đoàn Xuân Nhã | 27/07/1979 | Nam | Việt Nam | BaNa | Không | xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | thôn Xí Thoại, xã Xuân Lãnh, tỉnh Đắk Lắk | 12/12 | Đại học Quân sự | Không | Trung cấp | Không | Quân nhân | BCHQS xã Xuân Lãnh | 02/09/2005 | |||