QUẢN LÝ THÔNG TIN CÁC KHU VỰC BỎ PHIẾU TRÊN ĐỊA BÀN XÃ XUÂN LÃNH
Tổng số Khu vực bỏ phiếu/Thôn
13
Tổng Nhân khẩu
16,073
Nữ: 7,952Tổng số Cử tri
10,942
Nữ: 5,508Tỉ lệ Cử tri/Dân số
68.1%
| Stt | Tên Khu vực bỏ phiếu/Thôn | Mã Khu vực bỏ phiếu/Thôn | Dân số | Số lượng Cử tri | Thao tác | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | Nam | Nữ | ||||
| 1 | Khu vực bỏ phiếu số 01 (thôn Lãnh Vân) | KVBP01 | 2,003 | 1,978 | 1,415 | 1,388 | |
| 2 | Khu vực bỏ phiếu số 02 (thôn Lãnh Trường) | KVBP02 | 776 | 690 | 522 | 513 | |
| 3 | Khu vực bỏ phiếu số 03 (thôn Xí Thoại) | KVBP03 | 377 | 395 | 233 | 259 | |
| 4 | Khu vực bỏ phiếu số 04 (thôn Hà Rai) | KVBP04 | 514 | 535 | 339 | 350 | |
| 5 | Khu vực bỏ phiếu số 05 (thôn Soi Nga) | KVBP05 | 470 | 491 | 295 | 329 | |
| 6 | Khu vực bỏ phiếu số 06 (thôn Da Dù) | KVBP06 | 826 | 834 | 500 | 560 | |
| 7 | Khu vực bỏ phiếu số 07 (thôn Lãnh Cao) | KVBP07 | 249 | 237 | 175 | 162 | |
| 8 | Khu vực bỏ phiếu số 08 (thôn Lãnh Tú) | KVBP08 | 255 | 236 | 177 | 170 | |
| 9 | Khu vực bỏ phiếu số 09 (Thôn 01) | KVBP09 | 501 | 476 | 318 | 316 | |
| 10 | Khu vực bỏ phiếu số 10 (Thôn 02) | KVBP10 | 485 | 466 | 341 | 331 | |
| 11 | Khu vực bỏ phiếu số 11 (Thôn 03) | KVBP11 | 1,042 | 966 | 708 | 687 | |
| 12 | Khu vực bỏ phiếu số 12 (Thôn 04) | KVBP12 | 429 | 424 | 290 | 297 | |
| 13 | Khu vực bỏ phiếu số 13 (Thôn 05) | KVBP13 | 194 | 224 | 121 | 146 | |