QUẢN LÝ ĐƠN VỊ BẦU CỬ/BAN BẦU CỬ (Bầu cử 2026)
| Stt | Mã Đơn vị | Tên Đơn vị bầu cử | Danh sách Đơn vị Bầu cử (Thôn) | Dân số | Tổng số Cử tri | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
ĐVBC01 |
Đơn vị Bầu cử số 01 (thôn Lãnh Vân) |
Thôn Lãnh Vân |
3.981 |
2.972 |
|
2 |
ĐVBC02 |
Đơn vị Bầu cử số 02 (thôn Lãnh Trường) |
Thôn Lãnh Trường |
1.466 |
1.090 |
|
3 |
ĐVBC03 |
Đơn vị Bầu cử số 03 (thôn Xí Thoại) |
Thôn Xí Thoại |
772 |
509 |
|
4 |
ĐVBC04 |
Đơn vị Bầu cử số 04 (thôn Hà Rai) |
Thôn Hà Rai |
1.049 |
728 |
|
5 |
ĐVBC05 |
Đơn vị Bầu cử số 05 (thôn Soi Nga) |
Thôn Soi Nga |
961 |
650 |
|
6 |
ĐVBC06 |
Đơn vị Bầu cử số 06 (thôn Da Dù) |
Thôn Da Dù |
1.660 |
1.113 |
|
7 |
ĐVBC07 |
Đơn vị Bầu cử số 07 (Gồm thôn Lãnh Cao và Lãnh Tú) |
Thôn Lãnh Tú, Thôn Lãnh Cao |
977 |
733 |
|
8 |
ĐVBC08 |
Đơn vị Bầu cử số 08 (Thôn 01) |
Thôn 01 |
977 |
650 |
|
9 |
ĐVBC09 |
Đơn vị Bầu cử số 09 (Thôn 02) |
Thôn 02 |
951 |
753 |
|
10 |
ĐVBC10 |
Đơn vị Bầu cử số 10 (Thôn 03) |
Thôn 03 |
2.008 |
1.483 |
|
11 |
ĐVBC11 |
Đơn vị Bầu cử số 11 (Gồm: Thôn 04 và Thôn 05) |
Thôn 04, Thôn 05 |
1.271 |
920 |
|
| TỔNG HỢP: | Tổng số Đơn vị Bầu cử: 11 | 16.073 | 11.601 | |||